ô mai

Học thuật
Thân thiện
ô mai

Một cô bé cầm một gói ô mai màu đỏ trên đường phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả được tẩm muối hoặc đường rồi phơi khô: "Ô mai" một món ăn vặt truyền thống, thường được làm từ quả non, ngâm tẩm ướp với muối, đường, gừng, cam thảo hoặc các gia vị khác, sau đó phơi hoặc sấy khô.
    • Quả chua được chế biến theo cách tương tự như ô mai : Từ "ô mai" cũng được dùng để chỉ chung các loại quả vị chua (như sấu, me, khế, cóc...) được chế biến theo phương pháp tẩm ướp phơi khô giống như cách làm ô mai .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ngoại thích ăn ô mai để chống ngấy sau bữa cơm. ( ngoại thích ăn tẩm đường phơi khô để chống ngấy sau bữa cơm.)
    • Trên bàn tiếp khách một đĩa ô mai đủ loại: ô mai sấu, ô mai me ô mai . (Trên bàn tiếp khách một đĩa các loại quả chua chế biến đủ loại: sấu ngâm, me ngâm ngâm.)
    • Ô mai vị chua ngọt, mặn mặn rất đặc trưng. (Món quả khô tẩm ướp vị chua ngọt, mặn mặn rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ô mai" như một hương vị đặc trưng: Đôi khi, "ô mai" được dùng để miêu tả hương vị pha trộn phức tạp giữa chua, mặn, ngọt, cay.

    • Nước sốt này vị ô mai, vừa chua chua lại ngọt ngọt. (Nước sốt này vị pha trộn chua ngọt đặc trưng như ô mai.)
  • "Ô mai" trong ẩm thực hiện đại: Ngày nay, "ô mai" không chỉ món ăn vặt còn được dùng như một nguyên liệu hoặc gia vị trong một số món ăn.

    • Món vịt nấu ô mai sự kết hợp độc đáo giữa thịt vịt vị chua ngọt của ô mai. (Món vịt nấu với khô tẩm ướp sự kết hợp độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • muối / ngâm: Cách gọi khác cho ô mai , nhấn mạnh vào quá trình tẩm muối hoặc ngâm.
  • Sấu dầm / Me dầm: các dạng chế biến tươi, ướp đường ăn liền, khác với ô mai sấu, ô mai me đã được phơi/sấy khô để bảo quản lâu.
  • Mứt: Chỉ chung các loại trái cây được chế biến với đường, thường độ ẩm cao ngọt đậm hơn, trong khi ô mai thường khô vị phức tạp hơn (chua, mặn, cay).
Từ đồng nghĩa
  • Mứt / Mứt chua: Cách gọi có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "mứt" thường ngọt ẩm hơn "ô mai".
  • Quả khô tẩm ướp: Cụm từ miêu tả chung phương pháp chế biến của ô mai.
Thành ngữ liên quan
  • "Chua như ô mai": Thành ngữ dùng để so sánh, miêu tả một thứ đó vị chua rất đậm.

    • Quả xoài này chua như ô mai, không thể ăn sống được. (Quả xoài này chua đến mức như ô mai, không thể ăn sống được.)
  • "Ngậm ô mai": Cụm từ thường dùng để chỉ việc ăn ô mai, nhưng đôi khi mang nghĩa bóng chỉ sự im lặng, ngậm miệng lại ( khi ngậm ô mai, miệng thường chúm lại do vị chua).

    • chỉ biết ngậm ô mai, chẳng dám nói năng . ( chỉ biết im lặng, chẳng dám nói năng .)
ô mai

Một cô bé cầm một gói ô mai màu đỏ trên đường phố.

  1. d. 1. Quả tẩm muối hoặc đường phơi khô. 2. Quả chua chế biến như Ô mai: Ô mai sấu; Ô mai me; Ô mai khế.

Từ chứa "ô mai"